离子交换

lí zǐ jiāo huànli tử giao hoán

Hán Việt: li tử giao hoán · Pinyin: lí zǐ jiāo huàn

Tổng quan

trao đổi ion

Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 交 (giao) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trao đổi ion
  • Biên soạn ion exchange

Eng

  • Cihui ion exchange

Đức

  • Handedict Ionenaustausch

Từ liên quan

Gần nghĩa

交换代数 · 交换价值 · 交换单元 · 交换场所 · 交换手段 · 交换技术 · 交换文件 · 交换网路