Tổng quan
Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 間 (gian) + 的 (đích)
- Hán Việt
- li tử gian đích
- Từ loại
- tính
- Cấu tạo
- 離 + 子 + 間 + 的 · li + tử + gian + đích
nghĩa thành phần: li + tử + gian + đích
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giữa các ion
Từ liên quan
Gần nghĩa
离子交换 · 离子化 · 离子的 · 离子键 · 离子间 · 离子氮化 · 离子渗析 · 离子移动