离子鼓风机 lí zǐ gǔ fēng jī·li tử cổ phong ki Hán Việt: li tử cổ phong ki · Pinyin: lí zǐ gǔ fēng jī Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 鼓 (cổ) + 風 (phong) + 機 (ki)Pinyinlí zǐ gǔ fēng jīHán Việtli tử cổ phong kiTừ loạidanhCấu tạo離 + 子 + 鼓 + 風 + 機 · li + tử + cổ + phong + ki nghĩa thành phần: li + tử + cổ + phong + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quạt ionĐứcHandedict Ionenbläser (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa离子交换 · 离子间的 · 离子交换膜 · 离子传声器 · 离子化合物 · 离子方程式 · 离子聚合物 · 离子交换树脂