离子化

lí zǐ huàli tử hóa

Hán Việt: li tử hóa · Pinyin: lí zǐ huà

Tổng quan

sự ion hoá, độ ion hoá

Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ion hóa
  • Tần suất từ sự ion hoá, độ ion hoá
  • Biên soạn ionize

Eng

  • Cihui 離子化 ízǐhuà n. <chem.> ionize
  • Tần suất từ n. <chem.> ionize

Đức

  • Handedict Ionisierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

离子的 · 离子键 · 离子间 · 离子 · 离子交换 · 离子间的 · 离子化合物 · 离子性