離宮別寢

lí gōng bié qǐn li cung biệt tẩm

Hán Việt: li cung biệt tẩm · Pinyin: lí gōng bié qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (cung) + (biệt) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"离殿别寝"。