離家出走

lí jiā chū zǒu li gia xuất tẩu

Hán Việt: li gia xuất tẩu · Pinyin: lí jiā chū zǒu

Tổng quan

rời khỏi nhà (để sống nơi khác)

Cấu tạo: (li) + (gia) + (xuất) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời khỏi nhà (để sống nơi khác)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 離開家庭到他處去,常指對父母與家庭的背離。如:「他負氣離家出走,讓年邁的雙親傷心欲絕。」

Eng

  • CC-CEDICT to leave home (to live somewhere else)
  • Cihui to leave home (to live somewhere else)