離家別井

lí jiā bié jǐng li gia biệt tỉnh

Hán Việt: li gia biệt tỉnh · Pinyin: lí jiā bié jǐng

Tổng quan

rời xa nhà | bỏ rơi gia đình

Cấu tạo: (li) + (gia) + (biệt) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời xa nhà | bỏ rơi gia đình