離開中心 li khai trung tâm Hán Việt: li khai trung tâm Tổng quan lập dị, kỳ cục, quái gở Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtli khai trung tâmCấu tạo離 + 開 + 中 + 心 · li + khai + trung + tâm nghĩa thành phần: li + khai + trung + tâm Nghĩa ViệtCihui lập dị, kỳ cục, quái gở