离开中心 li khai trung tâm Hán Việt: li khai trung tâm Tổng quan lập dị, kỳ cục, quái gở Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtli khai trung tâmTừ loạitínhCấu tạo離 + 開 + 中 + 心 · li + khai + trung + tâm nghĩa thành phần: li + khai + trung + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lập dị Từ liên quan Gần nghĩa中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 离开人世 · 离开原位 · 离开故乡