离开人世

lí kāi rén shìli khai nhân thế

Hán Việt: li khai nhân thế · Pinyin: lí kāi rén shì

Tổng quan

chết

Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 人 (nhân) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời khỏi thế gian

Eng

  • Cihui to die; to leave this world

Đức

  • Handedict versterben

Từ liên quan

Gần nghĩa

人世沧桑 · 离开中心 · 离开原位 · 离开故乡 · 人世间 · 离开的 · 离开主题 · 离开人间