離開房間 li khai phòng gian Hán Việt: li khai phòng gian Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 房 (phòng) + 間 (gian)Hán Việtli khai phòng gianCấu tạo離 + 開 + 房 + 間 · li + khai + phòng + gian nghĩa thành phần: li + khai + phòng + gian