离开房间

li khai phòng gian

Hán Việt: li khai phòng gian

Tổng quan

Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 房 (phòng) + 間 (gian)

Từ liên quan

Gần nghĩa

离开中心 · 离开人世 · 离开原位 · 离开故乡 · 房间服务部 · 离开的 · 房间出租 · 房间钥匙