离开故乡 lí kāi gù xiāng·li khai cố hương Hán Việt: li khai cố hương · Pinyin: lí kāi gù xiāng Tổng quan rời quê hương Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 故 (cố) + 鄉 (hương)Pinyinlí kāi gù xiāngHán Việtli khai cố hươngTừ loạiđộngCấu tạo離 + 開 + 故 + 鄉 · li + khai + cố + hương nghĩa thành phần: li + khai + cố + hương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rời Từ liên quan Gần nghĩa离开中心 · 离开人世 · 离开原位 · 离开的 · 故乡之旅 · 故乡风味 · 离开主题 · 离开人间