離開機羣 li khai ki quần Hán Việt: li khai ki quần Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 機 (ki) + 羣 (quần)Hán Việtli khai ki quầnCấu tạo離 + 開 + 機 + 羣 · li + khai + ki + quần nghĩa thành phần: li + khai + ki + quần