離開隊伍 li khai đội ngũ Hán Việt: li khai đội ngũ Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 隊 (đội) + 伍 (ngũ)Hán Việtli khai đội ngũCấu tạo離 + 開 + 隊 + 伍 · li + khai + đội + ngũ nghĩa thành phần: li + khai + đội + ngũ