離弦走板

lí xián zǒu bǎn li huyền tẩu bản

Hán Việt: li huyền tẩu bản · Pinyin: lí xián zǒu bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (huyền) + (tẩu) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻言行偏离公认的准则。

Eng

  • Cihui 離弦走板 íxiánzǒubǎn id. deviate from the (generally) accepted norm; be off the beam