離得很近 li đắc ngận cận Hán Việt: li đắc ngận cận Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 近 (cận)Hán Việtli đắc ngận cậnCấu tạo離 + 得 + 很 + 近 · li + đắc + ngận + cận nghĩa thành phần: li + đắc + ngận + cận