離心分離器 li tâm phân li khí Hán Việt: li tâm phân li khí Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 分 (phân) + 離 (li) + 器 (khí)Hán Việtli tâm phân li khíCấu tạo離 + 心 + 分 + 離 + 器 · li + tâm + phân + li + khí nghĩa thành phần: li + tâm + phân + li + khí Nghĩa EngCihui 離心分離器 íxīn fēnlíqì n. centrifugal separator M:¹jià/¹tái