離心成形 li tâm thành hình Hán Việt: li tâm thành hình Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 成 (thành) + 形 (hình)Hán Việtli tâm thành hìnhCấu tạo離 + 心 + 成 + 形 · li + tâm + thành + hình nghĩa thành phần: li + tâm + thành + hình