離心語組 li tâm ngữ tổ Hán Việt: li tâm ngữ tổ Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 語 (ngữ) + 組 (tổ)Hán Việtli tâm ngữ tổCấu tạo離 + 心 + 語 + 組 · li + tâm + ngữ + tổ nghĩa thành phần: li + tâm + ngữ + tổ Nghĩa EngCihui 離心語組 íxīn yǔzǔ n. <lg.> exocentric construction