離散對數 lí sǎn duì shù · li tán đối sổ Hán Việt: li tán đối sổ · Pinyin: lí sǎn duì shù Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 散 (tán) + 對 (đối) + 數 (sổ)Pinyinlí sǎn duì shùHán Việtli tán đối sổCấu tạo離 + 散 + 對 + 數 · li + tán + đối + sổ nghĩa thành phần: li + tán + đối + sổ