离散对数 lí sǎn duì shù·li tán đối sổ Hán Việt: li tán đối sổ · Pinyin: lí sǎn duì shù Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 散 (tán) + 對 (đối) + 數 (sổ)Pinyinlí sǎn duì shùHán Việtli tán đối sổTừ loạidanhCấu tạo離 + 散 + 對 + 數 · li + tán + đối + sổ nghĩa thành phần: li + tán + đối + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 logarit rời rạcĐứcHandedict Diskreter Logarithmus (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa对数函数 · 离散数学 · 对数的 · 离散性 · 离散的 · 对数刻度 · 对数正态 · 对数逆谱