離散數據 lí sàn shù jù · li tán sổ cứ Hán Việt: li tán sổ cứ · Pinyin: lí sàn shù jù Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 散 (tán) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinlí sàn shù jùHán Việtli tán sổ cứCấu tạo離 + 散 + 數 + 據 · li + tán + sổ + cứ nghĩa thành phần: li + tán + sổ + cứ