離散資料 li tán tư liêu Hán Việt: li tán tư liêu Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 散 (tán) + 資 (tư) + 料 (liêu)Hán Việtli tán tư liêuCấu tạo離 + 散 + 資 + 料 · li + tán + tư + liêu nghĩa thành phần: li + tán + tư + liêu Nghĩa EngCihui 離散資料 ísàn zīliào n. <comp.> discrete data