離方遁員

lí fāng dùn yuán li phương độn viên

Hán Việt: li phương độn viên · Pinyin: lí fāng dùn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (phương) + (độn) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓超越规矩法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓超越规矩法度。