離析渙奔
li tích hoán bôn
Hán Việt: li tích hoán bôn · Pinyin: lí xī huàn bēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容国家、集团或组织分裂瓦解。同“离析分崩”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"离析分崩"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容国家、集团或组织分裂瓦解。同离析分崩”。
Hán Việt: li tích hoán bôn · Pinyin: lí xī huàn bēn