離生中柱 li sanh trung trụ Hán Việt: li sanh trung trụ Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 生 (sanh) + 中 (trung) + 柱 (trụ)Hán Việtli sanh trung trụCấu tạo離 + 生 + 中 + 柱 · li + sanh + trung + trụ nghĩa thành phần: li + sanh + trung + trụ