離相平等

lí xiāng píng děng li tương bình đẳng

Hán Việt: li tương bình đẳng · Pinyin: lí xiāng píng děng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tương) + (bình) + (đẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓离开色相﹐泯除一切差别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓离开色相﹐泯除一切差别。