離線作業

li tuyến tác nghiệp

Hán Việt: li tuyến tác nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tuyến) + (tác) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 離線作業 íxiàn zuòyè n. <comp.> off-line working