離線處理 li tuyến xử lí Hán Việt: li tuyến xử lí Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 線 (tuyến) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtli tuyến xử líCấu tạo離 + 線 + 處 + 理 · li + tuyến + xử + lí nghĩa thành phần: li + tuyến + xử + lí Nghĩa EngCihui 離線處理 íxiàn chǔlǐ n. <comp.> off-line processing