離線處理

li tuyến xử lí

Hán Việt: li tuyến xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tuyến) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 離線處理 íxiàn chǔlǐ n. <comp.> off-line processing