離線設備

li tuyến thiết bị

Hán Việt: li tuyến thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tuyến) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 離線設備 íxiàn shèbèi n. <comp.> off-line equipment