離經畔道

lí jīng pàn dào li kinh bạn đạo

Hán Việt: li kinh bạn đạo · Pinyin: lí jīng pàn dào

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (kinh) + (bạn) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指思想、言行背离儒家经典和规范。②指背离占统治地位的思想和行为规范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓思想﹑言行背离儒家经典和规范。 2.指背离占统治地位的思想和行为规范。