離經辨志

lí jīng biàn zhì li kinh biện chí

Hán Việt: li kinh biện chí · Pinyin: lí jīng biàn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (kinh) + (biện) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离:指断句;经:指儒家经书;辨:明察;志:志向。读断经书文句,明察圣贤志向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分析经籍义理﹐读断文句﹐辨别学习之意向。
  • Tân Hoa Tự Điển 离指断句;经指儒家经书;辨明察;志志向。读断经书文句,明察圣贤志向。