离群索居

lí qún suǒ jūli quần tác cư

Hán Việt: li quần tác cư · Pinyin: lí qún suǒ jū

Tổng quan

xa rời quần chúng

新华 · Tân Hoa Đại lục

索:孤单。离开集体或群众,过孤独的生活。

Cấu tạo: 離 (li) + 羣 (quần) + 索 (tác) + 居 (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ đàn: xa rời quần chúng
  • Biên soạn live in solitude

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 索:孤单。离开集体或群众,过孤独的生活。

Eng

  • Cihui 離群索居 íqúnsuǒjū f.e. live in solitude

Từ liên quan

Gần nghĩa

索居离群 · 离群索处