離螺口的 li loa khẩu đích Hán Việt: li loa khẩu đích Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 螺 (loa) + 口 (khẩu) + 的 (đích)Hán Việtli loa khẩu đíchCấu tạo離 + 螺 + 口 + 的 · li + loa + khẩu + đích nghĩa thành phần: li + loa + khẩu + đích