離退人員 li thối nhân viên Hán Việt: li thối nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 退 (thối) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtli thối nhân viênCấu tạo離 + 退 + 人 + 員 · li + thối + nhân + viên nghĩa thành phần: li + thối + nhân + viên Nghĩa EngCihui 離退人員 ítuì rényuán n. retiree