離題萬里

lí tí wàn lǐ li đề vạn lí

Hán Việt: li đề vạn lí · Pinyin: lí tí wàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (đề) + (vạn) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容写文章或说话同要讲得主题距离很远,毫不相干。

Eng

  • Cihui 離題萬里 ítíwànlǐ f.e. digress far