離鸞別鵠

lí luán bié hú li loan biệt hộc

Hán Việt: li loan biệt hộc · Pinyin: lí luán bié hú

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (loan) + (biệt) + (hộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻夫妻离散。同“离鸾别凤”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"离鸾别凤"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻夫妻离散。同离鸾别凤”。