禽兽行为 cầm thú hành vi Hán Việt: cầm thú hành vi Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 獸 (thú) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtcầm thú hành viTừ loạidanhCấu tạo禽 + 獸 + 行 + 爲 · cầm + thú + hành + vi nghĩa thành phần: cầm + thú + hành + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hành vi cầm thúBiên soạn bestial actsEngCihui 禽獸行為 ínshòu xíngwéi n. bestial acts Từ liên quan Gần nghĩa禽兽不如 · 行为不正 · 行为不端 · 行为不良 · 行为主义 · 行为准则 · 行为失检 · 行为数据