禽奔獸遁 qín bēn shòu dùn · cầm bôn thú độn Hán Việt: cầm bôn thú độn · Pinyin: qín bēn shòu dùn Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 奔 (bôn) + 獸 (thú) + 遁 (độn)Pinyinqín bēn shòu dùnHán Việtcầm bôn thú độnCấu tạo禽 + 奔 + 獸 + 遁 · cầm + bôn + thú + độn nghĩa thành phần: cầm + bôn + thú + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遁:逃避。指禽兽奔逃躲避。比喻人奔波追逐。