禽息鳥視

qín xī niǎo shì cầm tức điểu thị

Hán Việt: cầm tức điểu thị · Pinyin: qín xī niǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (tức) + (điểu) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻生活优裕而对社会不能做一点有益的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻空受爵禄而无益于世。

Eng

  • Cihui 禽息鳥視 ínxīniǎoshì id. live in comfort without doing any good to society