禽獸不若 qín shòu bù ruò · cầm thú bất nhược Hán Việt: cầm thú bất nhược · Pinyin: qín shòu bù ruò Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 獸 (thú) + 不 (bất) + 若 (nhược)Pinyinqín shòu bù ruòHán Việtcầm thú bất nhượcCấu tạo禽 + 獸 + 不 + 若 · cầm + thú + bất + nhược nghĩa thành phần: cầm + thú + bất + nhược