禽獸之行 cầm thú chi hành Hán Việt: cầm thú chi hành Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 獸 (thú) + 之 (chi) + 行 (hành)Hán Việtcầm thú chi hànhCấu tạo禽 + 獸 + 之 + 行 · cầm + thú + chi + hành nghĩa thành phần: cầm + thú + chi + hành Nghĩa EngCihui 禽獸之行 ínshòuzhīxíng n. beastly conduct (esp. incest and sodomy