禽獸葡萄鏡

qín shòu pú táo jìng cầm thú bồ đào kính

Hán Việt: cầm thú bồ đào kính · Pinyin: qín shòu pú táo jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (thú) + (bồ) + (đào) + (kính)