禽痘病毒屬 qín dòu bìng dú shǔ · cầm đậu bệnh độc chúc Hán Việt: cầm đậu bệnh độc chúc · Pinyin: qín dòu bìng dú shǔ Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 痘 (đậu) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 屬 (chúc)Pinyinqín dòu bìng dú shǔHán Việtcầm đậu bệnh độc chúcCấu tạo禽 + 痘 + 病 + 毒 + 屬 · cầm + đậu + bệnh + độc + chúc nghĩa thành phần: cầm + đậu + bệnh + độc + chúc