禾木旁兒 hòa mộc bàng nhi Hán Việt: hòa mộc bàng nhi Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 木 (mộc) + 旁 (bàng) + 兒 (nhi)Hán Việthòa mộc bàng nhiCấu tạo禾 + 木 + 旁 + 兒 · hòa + mộc + bàng + nhi nghĩa thành phần: hòa + mộc + bàng + nhi Nghĩa EngCihui 禾木旁兒 émùpángr ►See hémùpáng