禾花仙女

hé huā xiān nǚ hòa hoa tiên nữ

Hán Việt: hòa hoa tiên nữ · Pinyin: hé huā xiān nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (hoa) + (tiên) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岭南民间祀的稻谷神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岭南民间祀的稻谷神。