禾鋪間距 hé pū jiān jù · hòa phô gian cự Hán Việt: hòa phô gian cự · Pinyin: hé pū jiān jù Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 鋪 (phô) + 間 (gian) + 距 (cự)Pinyinhé pū jiān jùHán Việthòa phô gian cựCấu tạo禾 + 鋪 + 間 + 距 · hòa + phô + gian + cự nghĩa thành phần: hòa + phô + gian + cự