禾頭生耳

hé tóu shēng ěr hòa đầu sanh nhĩ

Hán Việt: hòa đầu sanh nhĩ · Pinyin: hé tóu shēng ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (đầu) + (sanh) + (nhĩ)