禾黍之傷

hé shǔ zhī shāng hòa thử chi thương

Hán Việt: hòa thử chi thương · Pinyin: hé shǔ zhī shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (thử) + (chi) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禾:粟;黍:谷子。对故国的怀念。指国破家亡的悲伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对昔日宫室胜景如今已成为庄稼地而发出的慨叹。