禾黍之傷

hé shǔ zhī shānghòa thử chi thương

Hán Việt: hòa thử chi thương · Pinyin: hé shǔ zhī shāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

禾:粟; 黍:谷子。对故国的怀念。指国破家亡的悲伤。

Cấu tạo: 禾 (hòa) + 黍 (thử) + 之 (chi) + 傷 (thương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

禾黍之悲 · 禾黍故宫 · 禾黍故宮