禾黍故宮 hé shǔ gù gōng·hòa thử cố cung Hán Việt: hòa thử cố cung · Pinyin: hé shǔ gù gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宫室成了农田﹐长满禾黍。谓故国破败或胜景废弛。 Cấu tạo: 禾 (hòa) + 黍 (thử) + 故 (cố) + 宮 (cung)Pinyinhé shǔ gù gōngHán Việthòa thử cố cungCấu tạo禾 + 黍 + 故 + 宮 · hòa + thử + cố + cung nghĩa thành phần: hòa + thử + cố + cung Từ liên quan Gần nghĩa故宮博物院 · 故宫离黍 · 禾黍之伤 · 禾黍之悲 · 故宫禾黍 · 故宮禾黍 · 禾黍之傷