禾黍故宮 hé shǔ gù gōng · hòa thử cố cung Hán Việt: hòa thử cố cung · Pinyin: hé shǔ gù gōng Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 黍 (thử) + 故 (cố) + 宮 (cung)Pinyinhé shǔ gù gōngHán Việthòa thử cố cungCấu tạo禾 + 黍 + 故 + 宮 · hòa + thử + cố + cung nghĩa thành phần: hòa + thử + cố + cung