禿伯怯烈 tū bó qiè liè · ngốc bá khiếp liệt Hán Việt: ngốc bá khiếp liệt · Pinyin: tū bó qiè liè Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 伯 (bá) + 怯 (khiếp) + 烈 (liệt)Pinyintū bó qiè lièHán Việtngốc bá khiếp liệtCấu tạo禿 + 伯 + 怯 + 烈 · ngốc + bá + khiếp + liệt nghĩa thành phần: ngốc + bá + khiếp + liệt